词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“ếch ngồi đáy giếng” (1)

ếch ngồi đáy giếng
播放
英语 短语the frog in the well never und
我的单词本
Đừng như ếch ngồi đáy giếng.
Don’t be like a frog in a well.

swap_horiz 相关词“ếch ngồi đáy giếng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“ếch ngồi đáy giếng” (1)

Đừng như ếch ngồi đáy giếng.
Don’t be like a frog in a well.